出差費

xuất soa phí

Hán Việt: xuất soa phí

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (soa) + (phí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奉命到外面去辦理公務所支領的費用。

Eng

  • Cihui 出差費 hūchāifèi n. allowance for a business trip M:²bǐ