出席人 chū xí rén · xuất tịch nhân Hán Việt: xuất tịch nhân · Pinyin: chū xí rén Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 席 (tịch) + 人 (nhân)Pinyinchū xí rénHán Việtxuất tịch nhânCấu tạo出 + 席 + 人 · xuất + tịch + nhân nghĩa thành phần: xuất + tịch + nhân