出席在 chū xí zài · xuất tịch tại Hán Việt: xuất tịch tại · Pinyin: chū xí zài Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 席 (tịch) + 在 (tại)Pinyinchū xí zàiHán Việtxuất tịch tạiCấu tạo出 + 席 + 在 · xuất + tịch + tại nghĩa thành phần: xuất + tịch + tại