出席的 xuất tịch đích Hán Việt: xuất tịch đích Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 席 (tịch) + 的 (đích)Hán Việtxuất tịch đíchCấu tạo出 + 席 + 的 · xuất + tịch + đích nghĩa thành phần: xuất + tịch + đích Nghĩa EngCihui attendant