出席證明 chū xí zhèng míng · xuất tịch chứng minh Hán Việt: xuất tịch chứng minh · Pinyin: chū xí zhèng míng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 席 (tịch) + 證 (chứng) + 明 (minh)Pinyinchū xí zhèng míngHán Việtxuất tịch chứng minhCấu tạo出 + 席 + 證 + 明 · xuất + tịch + chứng + minh nghĩa thành phần: xuất + tịch + chứng + minh