出常調 chū cháng diào · xuất thường điều Hán Việt: xuất thường điều · Pinyin: chū cháng diào Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 常 (thường) + 調 (điều)Pinyinchū cháng diàoHán Việtxuất thường điềuCấu tạo出 + 常 + 調 · xuất + thường + điều nghĩa thành phần: xuất + thường + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓破格提拔。Tân Hoa Tự Điển 1.谓破格提拔。