出幽遷喬 chū yōu qiān qiáo · xuất u thiên kiều Hán Việt: xuất u thiên kiều · Pinyin: chū yōu qiān qiáo Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 幽 (u) + 遷 (thiên) + 喬 (kiều)Pinyinchū yōu qiān qiáoHán Việtxuất u thiên kiềuCấu tạo出 + 幽 + 遷 + 喬 · xuất + u + thiên + kiều nghĩa thành phần: xuất + u + thiên + kiều