出庭令
xuất đình lệnh
Hán Việt: xuất đình lệnh · Pinyin: chū tíng lìng
Tổng quan
(từ Pháp, nghĩa Pháp) người phải hầu toà
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Pháp, nghĩa Pháp) người phải hầu toà
Hán Việt: xuất đình lệnh · Pinyin: chū tíng lìng
(từ Pháp, nghĩa Pháp) người phải hầu toà