出庭傳票 xuất đình truyện phiếu Hán Việt: xuất đình truyện phiếu Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 庭 (đình) + 傳 (truyện) + 票 (phiếu)Hán Việtxuất đình truyện phiếuCấu tạo出 + 庭 + 傳 + 票 · xuất + đình + truyện + phiếu nghĩa thành phần: xuất + đình + truyện + phiếu Nghĩa EngCihui garnishment