出庭費 chū tíng fèi · xuất đình phí Hán Việt: xuất đình phí · Pinyin: chū tíng fèi Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 庭 (đình) + 費 (phí)Pinyinchū tíng fèiHán Việtxuất đình phíCấu tạo出 + 庭 + 費 · xuất + đình + phí nghĩa thành phần: xuất + đình + phí