出庭費

chū tíng fèi xuất đình phí

Hán Việt: xuất đình phí · Pinyin: chū tíng fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (đình) + (phí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 法律用语。律师出庭从诉讼当事人那里取得的费用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.法律用语。律师出庭从诉讼当事人那里取得的费用。