出彩兒 xuất thải nhi Hán Việt: xuất thải nhi Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 彩 (thải) + 兒 (nhi)Hán Việtxuất thải nhiCấu tạo出 + 彩 + 兒 · xuất + thải + nhi nghĩa thành phần: xuất + thải + nhi Nghĩa EngCihui 出彩兒 hūcǎir ►See chūcǎi