出恭牌 chū gōng pái · xuất cung bài Hán Việt: xuất cung bài · Pinyin: chū gōng pái Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 恭 (cung) + 牌 (bài)Pinyinchū gōng páiHán Việtxuất cung bàiCấu tạo出 + 恭 + 牌 · xuất + cung + bài nghĩa thành phần: xuất + cung + bài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 入厕前领取的牌子。Tân Hoa Tự Điển 1.入厕前领取的牌子。