出手心 xuất thủ tâm Hán Việt: xuất thủ tâm Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 手 (thủ) + 心 (tâm)Hán Việtxuất thủ tâmTừ loạiđộngCấu tạo出 + 手 + 心 · xuất + thủ + tâm nghĩa thành phần: xuất + thủ + tâm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thoát khỏi khống chếBiên soạn 出手心 hū shǒuxīn v.o. <coll.> be free of sb.'s clutchesEngCihui 出手心 hū shǒuxīn v.o. <coll.> be free of sb.'s clutches Từ liên quan Gần nghĩa出手 · 手心 · 手心儿 · 出手得卢 · 出手大方 · 出手得盧 · 出手老爷车