出手心 xuất thủ tâm Hán Việt: xuất thủ tâm Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 手 (thủ) + 心 (tâm)Hán Việtxuất thủ tâmCấu tạo出 + 手 + 心 · xuất + thủ + tâm nghĩa thành phần: xuất + thủ + tâm Nghĩa EngCihui 出手心 hū shǒuxīn v.o. <coll.> be free of sb.'s clutches