出擔架

xuất đam giá

Hán Việt: xuất đam giá

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (đam) + (giá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 出擔架 hū dānjià v.o. <topo.> 1. work as a bearer 2. go away on a job assignment