出故事 xuất cố sự Hán Việt: xuất cố sự Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 故 (cố) + 事 (sự)Hán Việtxuất cố sựCấu tạo出 + 故 + 事 · xuất + cố + sự nghĩa thành phần: xuất + cố + sự Nghĩa EngCihui 出故事 hū gùshi v.o. become a topic (of rumor/etc.)