出故障 xuất cố chướng Hán Việt: xuất cố chướng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 故 (cố) + 障 (chướng)Hán Việtxuất cố chướngCấu tạo出 + 故 + 障 · xuất + cố + chướng nghĩa thành phần: xuất + cố + chướng Nghĩa EngCihui 出故障 hū gùzhàng v.o. be/go out of order; malfunction