出數兒

chū shù ér xuất sổ nhi

Hán Việt: xuất sổ nhi · Pinyin: chū shù ér

Tổng quan

dôi: trội/nở

Cấu tạo: (xuất) + (sổ) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dôi: trội/nở

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 产生的数量大:机米做饭~。

Eng

  • Cihui 出數兒 hūshùr s.v. <coll.> 1. unexpectedly large amount 2. rise well with cooking