出月兒 xuất nguyệt nhi Hán Việt: xuất nguyệt nhi Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 月 (nguyệt) + 兒 (nhi)Hán Việtxuất nguyệt nhiCấu tạo出 + 月 + 兒 · xuất + nguyệt + nhi nghĩa thành phần: xuất + nguyệt + nhi Nghĩa EngCihui 出月兒 hūyuèr ►See ²chūyuè