出條子 chū tiáo zi · xuất điều tử Hán Việt: xuất điều tử · Pinyin: chū tiáo zi Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 條 (điều) + 子 (tử)Pinyinchū tiáo ziHán Việtxuất điều tửCấu tạo出 + 條 + 子 · xuất + điều + tử nghĩa thành phần: xuất + điều + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时北方谓妓女出外陪嫖客饮酒。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时北方谓妓女出外陪嫖客饮酒。