出格兒 xuất cách nhi Hán Việt: xuất cách nhi Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 格 (cách) + 兒 (nhi)Hán Việtxuất cách nhiCấu tạo出 + 格 + 兒 · xuất + cách + nhi nghĩa thành phần: xuất + cách + nhi Nghĩa EngCihui 出格兒 hūgér ►See ¹chūgé