出條子
xuất điều tử
Hán Việt: xuất điều tử · Pinyin: chū tiáo zi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊時稱妓女應召外出陪客飲酒為「出條子」。《鄰女語》第一一回:「三位仙姑,平時看見同巷紅倌人出條子,多坐的是極闊的闊包車。」也作「出局」。
Hán Việt: xuất điều tử · Pinyin: chū tiáo zi