出气口

chū qì kǒuxuất khí khẩu

Hán Việt: xuất khí khẩu · Pinyin: chū qì kǒu

Tổng quan

cửa thoát khí

Cấu tạo: 出 (xuất) + 氣 (khí) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lối thoát cảm xúc
  • Tần suất từ cửa thoát khí , lối thoát cảm xúc

Eng

  • Cihui gas or air outlet; emotional outlet
  • Tần suất từ gas or air outlet; emotional outlet

Từ liên quan

Gần nghĩa

出气筒 · 出气 · 出氣 · 气口 · 出气室 · 出气洞 · 出氣洞