出氣洞

chū qì dòng xuất khí đỗng

Hán Việt: xuất khí đỗng · Pinyin: chū qì dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (khí) + (đỗng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻无故受气的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻无故受气的人。