出氣筒
xuất khí đồng
Hán Việt: xuất khí đồng · Pinyin: chū qì tǒng
Tổng quan
(nghĩa bóng) bao cát | mục tiêu cơn giận không đáng
Nghĩa
Việt
- Cihui (nghĩa bóng) bao cát | mục tiêu cơn giận không đáng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指没有恰当的由头而被人当作发泄怨恨的对象。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"出气洞"。
Eng
- CC-CEDICT (metaphorical) punching bag; undeserving target of sb's wrath
- Cihui (metaphorical) punching bag; undeserving target of sb's wrath