出水口

chū shuǐ kǒuxuất thủy khẩu

Hán Việt: xuất thủy khẩu · Pinyin: chū shuǐ kǒu

Tổng quan

cửa thoát nước

新华 · Tân Hoa Đại lục

管道排水的泄口。

Cấu tạo: 出 (xuất) + 水 (thủy) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cửa xả nước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 管道排水的泄口。

Eng

  • Cihui water outlet; drainage outlet

Từ liên quan

Gần nghĩa

出水芙蓉 · 出水 · 出水痘 · 出水管 · 出水辊 · 水口乡 · 出水土地 · 水口