出水痘 xuất thủy đậu Hán Việt: xuất thủy đậu Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 水 (thủy) + 痘 (đậu)Hán Việtxuất thủy đậuTừ loạiđộngCấu tạo出 + 水 + 痘 · xuất + thủy + đậu nghĩa thành phần: xuất + thủy + đậu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bị thủy đậuBiên soạn 出水痘 hū shuǐdòu v.o. have chickenpoxEngCihui 出水痘 hū shuǐdòu v.o. have chickenpox Từ liên quan Gần nghĩa出水口 · 出水芙蓉 · 出水 · 水痘 · 出水管 · 出水辊 · 水痘儿 · 出水土地