出汗者
xuất hãn giả
Hán Việt: xuất hãn giả
Tổng quan
người ra nhiều mồ hôi, kẻ bắt công nhân làm đổ mồ hôi sôi nước mắt, kẻ bóc lột công nhân, áo vệ sinh, áo nịt; áo len dài tay
Nghĩa
Việt
- Cihui người ra nhiều mồ hôi, kẻ bắt công nhân làm đổ mồ hôi sôi nước mắt, kẻ bóc lột công nhân, áo vệ sinh, áo nịt; áo len dài tay