出油井

xuất du tỉnh

Hán Việt: xuất du tỉnh

Tổng quan

Cấu tạo: 出 (xuất) + 油 (du) + 井 (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 出油井 hūyóujǐng n. producing oil well M:kǒu

Eng

  • Cihui 出油井 hūyóujǐng n. producing oil well M:kǒu

Từ liên quan

Gần nghĩa

油井 · 出油管 · 油井架 · 出油