出洋相

chū yáng xiàng xuất dương tương

Hán Việt: xuất dương tương · Pinyin: chū yáng xiàng

Tổng quan

làm cho bản thân trở nên ngớ ngẩn

Cấu tạo: (xuất) + (dương) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho bản thân trở nên ngớ ngẩn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 出醜、鬧笑話。如:「他好表現,卻不自量力,結果出洋相、栽跟頭。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 露出令人作笑的丑相;略带幽默的失态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.闹笑话;出丑。

Eng

  • CC-CEDICT to make a fool of oneself
  • Cihui to make a fool of oneself