出活兒

chū huó er xuất hoạt nhi

Hán Việt: xuất hoạt nhi · Pinyin: chū huó er

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (hoạt) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ;干出活儿;完成活儿:有了新式机器,干活省力,~又快;单位时间内干出较多的活儿:下午虽然只干了两个钟头,可是很~。

Eng

  • Cihui 出活兒 hūhuór ►See chūhuó