出活兒

chū huó er xuất hoạt nhi

Hán Việt: xuất hoạt nhi · Pinyin: chū huó er

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (hoạt) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 出活兒 hūhuór ►See chūhuó