出溜屁

chū liu pìXUẤT LỰU THÍ

Hán Việt: XUẤT LỰU THÍ · Pinyin: chū liu pì

Tổng quan

đánh rắm im lặng

Cấu tạo: 出 (xuất) + 溜 + 屁 (thí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xì hơi

Eng

  • Cihui silent fart

Từ liên quan

Gần nghĩa

出溜 · 出溜儿屁 · 出溜儿下去 · 出溜地游着