出滯淹

chū zhì yān xuất trệ yêm

Hán Việt: xuất trệ yêm · Pinyin: chū zhì yān

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (trệ) + (yêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓使民间的贤能之人出来做官,发挥作用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓使民间的贤能之人出来做官,发挥作用。