出滯淹 chū zhì yān · xuất trệ yêm Hán Việt: xuất trệ yêm · Pinyin: chū zhì yān Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 滯 (trệ) + 淹 (yêm)Pinyinchū zhì yānHán Việtxuất trệ yêmCấu tạo出 + 滯 + 淹 · xuất + trệ + yêm nghĩa thành phần: xuất + trệ + yêm