出漏洞 xuất lậu đỗng Hán Việt: xuất lậu đỗng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 漏 (lậu) + 洞 (đỗng)Hán Việtxuất lậu đỗngCấu tạo出 + 漏 + 洞 · xuất + lậu + đỗng nghĩa thành phần: xuất + lậu + đỗng Nghĩa EngCihui spring leak