出灰門 xuất hôi môn Hán Việt: xuất hôi môn Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 灰 (hôi) + 門 (môn)Hán Việtxuất hôi mônCấu tạo出 + 灰 + 門 · xuất + hôi + môn nghĩa thành phần: xuất + hôi + môn Nghĩa EngCihui ashpit