出點力 xuất điểm lực Hán Việt: xuất điểm lực Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 點 (điểm) + 力 (lực)Hán Việtxuất điểm lựcCấu tạo出 + 點 + 力 · xuất + điểm + lực nghĩa thành phần: xuất + điểm + lực Nghĩa EngCihui lift finger