出爱王

xuất ái vương

Hán Việt: xuất ái vương

Tổng quan

xuất ái vương (人名)優填王也。西域記五曰:「鄔陀衍那王,唐言出愛,舊云優填王,訛也。」☸

Cấu tạo: (xuất) + (ái) + (vương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuất ái vương (人名)優填王也。西域記五曰:「鄔陀衍那王,唐言出愛,舊云優填王,訛也。」☸