出版家 xuất bản gia Hán Việt: xuất bản gia Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 版 (bản) + 家 (gia)Hán Việtxuất bản giaCấu tạo出 + 版 + 家 · xuất + bản + gia nghĩa thành phần: xuất + bản + gia Nghĩa ViệtBiên soạn 出版家 hūbǎnjiā n. publisher M:¹jiāEngCihui 出版家 hūbǎnjiā n. publisher M:¹jiā Từ liên quan Gần nghĩa出版商 · 出版物 · 出版的 · 出版社 · 出版者 · 出版 · 出版许可 · 出版业