出版界 chū bǎn jiè · xuất bản giới Hán Việt: xuất bản giới · Pinyin: chū bǎn jiè Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 版 (bản) + 界 (giới)Pinyinchū bǎn jièHán Việtxuất bản giớiCấu tạo出 + 版 + 界 · xuất + bản + giới nghĩa thành phần: xuất + bản + giới Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 泛稱以出版圖書、刊物等為主的組織團體為「出版界」。jaJMdict the publishing world