出王牌 chū wáng pái · xuất vương bài Hán Việt: xuất vương bài · Pinyin: chū wáng pái Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 王 (vương) + 牌 (bài)Pinyinchū wáng páiHán Việtxuất vương bàiCấu tạo出 + 王 + 牌 · xuất + vương + bài nghĩa thành phần: xuất + vương + bài Nghĩa EngCihui ruff