出現在 xuất hiện tại Hán Việt: xuất hiện tại Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 現 (hiện) + 在 (tại)Hán Việtxuất hiện tạiCấu tạo出 + 現 + 在 · xuất + hiện + tại nghĩa thành phần: xuất + hiện + tại Nghĩa EngCihui present to