出生醫學證明

chū shēng yī xué zhèng míng xuất sanh y học chứng minh

Hán Việt: xuất sanh y học chứng minh · Pinyin: chū shēng yī xué zhèng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (sanh) + (y) + (học) + (chứng) + (minh)