出生义
xuất sanh nghĩa
Hán Việt: xuất sanh nghĩa
Tổng quan
xuất sinh nghĩa (經名)金剛頂瑜伽三十七尊出生義之略名。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui xuất sinh nghĩa (經名)金剛頂瑜伽三十七尊出生義之略名。☸
Hán Việt: xuất sanh nghĩa
xuất sinh nghĩa (經名)金剛頂瑜伽三十七尊出生義之略名。☸