出生證書 xuất sanh chứng thư Hán Việt: xuất sanh chứng thư Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 生 (sanh) + 證 (chứng) + 書 (thư)Hán Việtxuất sanh chứng thưCấu tạo出 + 生 + 證 + 書 · xuất + sanh + chứng + thư nghĩa thành phần: xuất + sanh + chứng + thư Nghĩa EngCihui 出生證書 hūshēng zhèngshū n. birth certificate M:¹zhāng