出生證明

chū shēng zhèng míng xuất sanh chứng minh

Hán Việt: xuất sanh chứng minh · Pinyin: chū shēng zhèng míng

Tổng quan

giấy khai sinh | LT:張|张

Cấu tạo: (xuất) + (sanh) + (chứng) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấy khai sinh | LT:張|张

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 證明初生嬰兒生辰等相關資料的重要文件。通常由醫院醫師或助產士等開立,用以確保其合法身分。

Eng

  • CC-CEDICT birth certificate|CL:張|张[zhang1]
  • Cihui birth certificate; CL:張|张