出產者 xuất sản giả Hán Việt: xuất sản giả Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 產 (sản) + 者 (giả)Hán Việtxuất sản giảCấu tạo出 + 產 + 者 · xuất + sản + giả nghĩa thành phần: xuất + sản + giả Nghĩa EngCihui 出產者 hūchǎnzhě n. producer M:²wèi