出留出律
xuất lưu xuất luật
Hán Việt: xuất lưu xuất luật · Pinyin: chū liú chū lǜ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 象声词。快速走步声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。快速走步声。
Hán Việt: xuất lưu xuất luật · Pinyin: chū liú chū lǜ