出疹子

chū zhěn zi xuất chẩn tử

Hán Việt: xuất chẩn tử · Pinyin: chū zhěn zi

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (chẩn) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發疹。如:「這孩子出疹子了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发疹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发疹。

Eng

  • Cihui eruption of the body